Skip to main content
Nệm tốt luôn mang đến cho bạn những sản phẩm tốt nhất thị trường

Giá tiền
Thương hiệu
Màu sắc
Kích thước (cm)
Loại sản phẩm
Thương hiệu

Tác giả: Mai Phương Thuý

Bắt đầu từ những đêm khó ngủ vì chiếc nệm cũ quá cứng, tôi nhận ra giấc ngủ ảnh hưởng lớn đến sức khỏe và tinh thần. Trong suốt 3 năm, tôi đã tìm hiểu về các loại nệm foam, cao su, lò xo để hiểu cách chúng nâng đỡ và cải thiện giấc ngủ. Blog Nệm Tốt ra đời từ hành trình đó, nơi tôi chia sẻ kiến thức và trải nghiệm thực tế, giúp bạn chọn được chiếc nệm “tốt” nhất cho sức khỏe và giấc ngủ của mình.

Bật mí tư thế nằm ngủ tăng chiều cao tốt nhất và top 10 lưu ý quan trọng

Bạn có từng nghe nói rằng ngủ có thể giúp tăng chiều cao hơn không? Điều này không chỉ là một lời đồn đại mà còn có cơ sở khoa học vững chắc. Mặc dù chiều cao chủ yếu được xác định bởi gen di truyền, nhưng tư thế nằm ngủ tăng chiều cao đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa tiềm năng phát triển.

Bài viết chuyên sâu này sẽ giải mã mối liên hệ giữa tư thế nằm ngủ, hormone tăng trưởng (GH), và sự giãn nén của cột sống để giúp bạn tìm ra tư thế ngủ lý tưởng nhất. Cùng Nệm Tốt tìm hiểu nhé!

1. Mối liên hệ khoa học giữa giấc ngủ và chiều cao

Giấc ngủ ảnh hưởng đến chiều cao thông qua hai cơ chế sinh học chính: sản xuất hormone tăng trưởnggiải nén cột sống.

1.1. Hormone tăng trưởng – “Hormone kỳ diệu” của giấc ngủ

Hormone tăng trưởng là yếu tố chính thúc đẩy sự phát triển của xương, cơ bắp và sụn.

  • Thời điểm sản xuất: Khoảng 70% – 80% lượng GH được cơ thể sản xuất và giải phóng vào máu xảy ra trong giấc ngủ, đặc biệt là trong giai đoạn ngủ sâu (NREM Giai đoạn 3).
  • Tầm quan trọng của giấc ngủ sâu: Nếu giấc ngủ bị gián đoạn, không đủ thời gian ngủ sâu (thường xảy ra trong 2-3 chu kỳ ngủ đầu tiên), lượng GH giải phóng sẽ giảm đáng kể, ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ phát triển chiều cao.
Tư thế nằm ngủ tăng chiều cao
Tư thế nằm ngủ tăng chiều cao

1.2. Giải nén cột sống

Trong suốt một ngày dài, cột sống của chúng ta phải chịu đựng áp lực từ trọng lực khi đứng, ngồi và mang vác. Điều này khiến các đĩa đệm cột sống (là lớp đệm đàn hồi giữa các đốt sống) bị nén lại, gây giảm chiều cao tạm thời (thường là 1-2 cm).

  • Quá trình phục hồi: Khi bạn nằm xuống, đặc biệt là ở tư thế thẳng, cột sống được giải phóng khỏi trọng lực. Các đĩa đệm có cơ hội hút nước và phục hồi độ dày ban đầu, giúp cột sống trở lại chiều dài tối đa.
  • Tư thế quan trọng: Tư thế ngủ phải hỗ trợ sự thẳng hàng tự nhiên của cột sống để quá trình giải nén này diễn ra tối ưu nhất.
Tư thế nằm ngủ tăng chiều cao
Tư thế nằm ngủ tăng chiều cao

2. Tư thế nằm ngủ tăng chiều cao lý tưởng

Mục tiêu của tư thế nằm ngủ tăng chiều cao là tối đa hóa sự thẳng hàng và thư giãn của cột sống.

2.1. Tư thế nằm ngửa – Lý tưởng nhất

Đây được xem là tư thế tốt nhất cho việc giải nén cột sống và phát triển chiều cao.

  • Ưu điểm: Khi nằm ngửa, trọng lượng cơ thể được phân bổ đều nhất, giảm thiểu áp lực lên cột sống và các khớp. Cột sống được duy trì đường cong tự nhiên (hình chữ S), tạo điều kiện cho các đĩa đệm hút nước tối ưu.
  • Cách thực hiện tối ưu:
    • Dùng gối mỏng hoặc không gối: Để cổ và đầu nằm thẳng hàng với cột sống.
    • Đặt gối dưới đầu gối: Đặt một chiếc gối nhỏ hoặc cuộn khăn dưới đầu gối. Hành động này giúp giảm căng thẳng ở lưng dưới và duy trì độ cong tự nhiên của vùng thắt lưng.
Tư thế nằm ngủ tăng chiều cao
Tư thế nằm ngủ tăng chiều cao

2.2. Tư thế người lính

Tư thế ngủ người lính là tư thế nằm ngửa, hai tay duỗi thẳng và khép sát hai bên thân mình.

  • Ưu điểm: Giữ cột sống ở trạng thái trung lập tốt nhất, giúp đĩa đệm hút nước và giãn nén tối ưu.
  • Cách thực hiện:
    • Nệm: Nên dùng nệm có độ cứng trung bình (4 – 6 trên thang 10 điểm).
    • Tư thế: Nằm ngửa, hai tay khép sát thân mình, hai chân thẳng.
    • Hỗ trợ đầu và cổ: Dùng gối mỏng hoặc không gối để giữ cổ thẳng hàng với cột sống.
    • Hỗ trợ lưng dưới: Đặt gối nhỏ/khăn cuộn dưới đầu gối để giảm căng thẳng thắt lưng.
Tư thế nằm ngủ tăng chiều cao
Tư thế nằm ngủ tăng chiều cao

2.3. Tư thế sao biển

Tư thế ngủ sao biển là nằm ngửa, hai tay dang rộng lên trên đầu và hai chân duỗi rộng.

  • Ưu điểm: Tương tự như nằm ngửa, tư thế này giúp cột sống được duy trì đường cong tự nhiên, tạo điều kiện cho các đĩa đệm hút nước và giãn nén tối ưu. Đồng thời tư thế này cũng giúp giảm áp lực khớp vai/lưng: Giúp phân bổ đều trọng lượng, giảm thiểu áp lực lên cột sống và các khớp.
  • Cách thực hiện:
    • Tư thế: Nằm ngửa, hai tay dang rộng lên trên đầu, hai chân hơi mở rộng.
    • Hỗ trợ đầu và cổ: Dùng gối mỏng hoặc không gối để giữ cổ và đầu nằm thẳng hàng với cột sống.
    • Hỗ trợ lưng dưới: Đặt một chiếc gối nhỏ dưới đầu gối để giảm căng thẳng ở lưng dưới và duy trì độ cong tự nhiên của thắt lưng.
    • Nệm: Nên dùng nệm có độ cứng trung bình (4 – 6 trên thang 10 điểm) để hỗ trợ tốt nhất.
Tư thế nằm ngủ tăng chiều cao
Tư thế nằm ngủ tăng chiều cao

2.3. Tư thế nằm nghiêng – Tốt thứ hai

Nếu bạn không thoải mái khi nằm ngửa, nằm nghiêng là lựa chọn thay thế tốt, miễn là bạn giữ cột sống thẳng.

  • Ưu điểm: Giảm áp lực lên vai và hông. Là tư thế được khuyến nghị cho nhiều vấn đề sức khỏe (như mang thai, đau lưng).
  • Cách thực hiện tối ưu:
    • Kê gối giữa hai đầu gối: Đây là bước quan trọng nhất. Đặt một chiếc gối dày giữa hai đầu gối và mắt cá chân để giữ cho hông, xương chậu và cột sống thẳng hàng, tránh tình trạng cột sống bị cong sang một bên.
    • Gối đầu phù hợp: Gối phải có độ dày lấp đầy khoảng trống giữa vai và tai, giữ cổ thẳng hàng với cột sống.
Tư thế nằm ngủ tăng chiều cao
Tư thế nằm ngủ tăng chiều cao

3. Tư thế nằm ngủ cần tránh

Hai tư thế này thường gây bất lợi cho sự thẳng hàng của cột sống và có thể cản trở sự giải phóng GH.

3.1. Tư thế nằm sấp – Cần tránh tuyệt đối

  • Rủi ro: Khi nằm sấp, bạn buộc phải xoay cổ sang một bên trong thời gian dài. Điều này tạo áp lực lên cổ và vùng trên của cột sống, gây đau và cản trở sự giải nén cột sống ở khu vực này.
  • Ảnh hưởng đến lưng dưới: Tư thế này làm cột sống võng xuống quá mức, gây căng thẳng vùng thắt lưng.
Tư thế nằm ngủ tăng chiều cao
Tư thế nằm ngủ tăng chiều cao

3.2. Tư thế nằm cuộn tròn – Cần điều chỉnh

  • Rủi ro: Nằm cuộn tròn (cuộn vai và đầu gối vào ngực) trong thời gian dài có thể làm cột sống bị cong quá mức (gù nhẹ), thắt lưng bị căng và làm giảm khả năng giãn ra của các đĩa đệm.
  • Khắc phục: Nếu bạn thích nằm nghiêng, hãy cố gắng duỗi thẳng chân và thân mình nhiều nhất có thể thay vì cuộn tròn quá mức.
Tư thế nằm ngủ tăng chiều cao
Tư thế nằm ngủ tăng chiều cao

4. Tối ưu hóa môi trường ngủ để kích thích hormone tăng trưởng

Để GH được giải phóng tối đa, bạn cần đạt được ngủ sâu (NREM 3). Tư thế ngủ phải được hỗ trợ bởi môi trường lý tưởng.

4.1. Lựa chọn nệm và gối

Việc lựa chọn nệm và gối không chỉ là vấn đề thoải mái cá nhân mà còn là việc duy trì sự thẳng hàng của cột sống. Nệm có độ cứng trung bình (4 – 6 trên thang 10 điểm) là sự lựa chọn tối ưu trong nhiều trường hợp.

Độ cứng nệm (thang 10 điểm)Gối thấp (dưới 7,5 cm)Gối trung bình (7,5 – 12,5 cm)Gối cao (trên 12,5 cm)
1 – 3 (Mềm – Rất mềm)Rất phù hợpPhù hợpKhông phù hợp
4 – 6 (Trung bình – Hơi cứng)Phù hợpRất phù hợpTương đối phù hợp
7 – 10 (Cứng – Rất cứng)Không phù hợpPhù hợpRất phù hợp

=>> Xem thêm:

4.2. Đảm bảo ngủ đủ chu kỳ

  • Thời gian: Thanh thiếu niên (14-17 tuổi) cần 8-10 giờ ngủ mỗi đêm. Trẻ em (6-13 tuổi) cần 9-11 giờ.
  • Ngủ sâu: GH được tiết ra mạnh mẽ nhất trong các chu kỳ ngủ đầu tiên (thường là 3-4 giờ đầu tiên). Đảm bảo không bị gián đoạn giấc ngủ trong thời gian này là cực kỳ quan trọng.
Tư thế nằm ngủ tăng chiều cao
Tư thế nằm ngủ tăng chiều cao

4.3. Tạo môi trường lý tưởng

  • Tối hoàn toàn: Ánh sáng (kể cả ánh sáng nhỏ từ đồng hồ) có thể làm giảm chất lượng ngủ sâu.
  • Nhiệt độ mát mẻ: Nhiệt độ phòng ngủ lý tưởng là khoảng 18-22 độ C để hỗ trợ giấc ngủ sâu.

5. Các yếu tố hỗ trợ khác cho việc tăng chiều cao

Tư thế nằm ngủ tăng chiều cao chỉ là một phần của chiến lược toàn diện:

  • Dinh dưỡng: Đảm bảo đủ Protein, Canxi, Vitamin D và K.
  • Tập luyện: Các bài tập kéo giãn cột sống (yoga, bơi lội) và các bài tập có tác động nhẹ (nhảy dây, chạy bộ) kích thích sự phát triển của xương.
  • Duy trì tư thế thẳng: Đứng thẳng và ngồi thẳng trong ngày cũng giúp duy trì sự thẳng hàng của cột sống đã được giải nén khi ngủ.
  • Tắm nắng: Tiếp xúc với ánh nắng mặt trời vào buổi sáng để cơ thể tổng hợp vitamin D.
  • Tránh chất kích thích: Tránh caffeine, nicotine, rượu, đặc biệt là vào buổi tối.
  • Kiểm soát stress: Căng thẳng làm tăng hormone cortisol, có thể ức chế sự giải phóng GH.
  • Uống đủ nước: Nước giúp các đĩa đệm cột sống duy trì độ ẩm và phục hồi độ dày tối ưu.
  • Giữ giờ ngủ nhất quán: Đi ngủ và thức dậy cùng một giờ mỗi ngày để ổn định nhịp sinh học.
Tư thế nằm ngủ tăng chiều cao
Tư thế nằm ngủ tăng chiều cao

6. Thời gian ngủ giúp tăng chiều cao theo độ tuổi

Để tối đa hóa sự giải phóng GH, cần tuân thủ thời gian ngủ tối ưu (bao gồm cả giấc ngủ sâu):

Độ tuổiThời gian ngủ khuyến nghị
Trẻ sơ sinh (0–3 tháng)14–17 giờ
Trẻ em (6–13 tuổi)9–11 giờ
Thanh thiếu niên (14–17 tuổi)8–10 giờ
Người trưởng thành (18–64 tuổi)7–9 giờ
Tư thế nằm ngủ tăng chiều cao
Tư thế nằm ngủ tăng chiều cao

=>> Xem thêm:

7. Làm sao để có giấc ngủ tốt giúp tăng chiều cao?

Giấc ngủ tốt (chất lượng cao) là chìa khóa để đạt được giai đoạn ngủ sâu.

7.1. Từ bỏ 5 thói quen trước khi ngủ

  1. Sử dụng thiết bị điện tử: Ánh sáng xanh ức chế Melatonin, cản trở việc đi vào giấc ngủ sâu.
  2. Uống caffeine hoặc rượu: Gây gián đoạn chu kỳ ngủ, làm giảm thời gian ngủ sâu.
  3. Ăn quá no hoặc quá cay: Gây khó tiêu, ợ nóng, buộc cơ thể phải làm việc thay vì nghỉ ngơi.
  4. Tập thể dục cường độ cao: Làm tăng nhiệt độ cơ thể và nhịp tim, gây khó ngủ.
  5. Xem nội dung gây căng thẳng: Lo âu, căng thẳng làm tăng Cortisol, ức chế GH.
Tư thế nằm ngủ tăng chiều cao
Tư thế nằm ngủ tăng chiều cao

7.2. Xây dựng 5 thói quen tốt khi ngủ

  1. Thiền hoặc thư giãn: Thực hành thiền định, hít thở sâu để đưa tâm trí vào trạng thái tĩnh.
  2. Đọc sách giấy: Đọc sách (tránh màn hình) giúp thư giãn mắt và tinh thần.
  3. Tắm nước ấm: Tắm nước ấm giúp thư giãn cơ bắp. Khi cơ thể hạ nhiệt sau đó, tín hiệu cho giấc ngủ sâu được kích hoạt.
  4. Kéo giãn cơ nhẹ nhàng: Các động tác kéo giãn giúp thả lỏng cột sống và cơ lưng.
  5. Sử dụng tinh dầu: Sử dụng tinh dầu oải hương, hoa cúc trong phòng ngủ để tạo cảm giác thư thái.

8. Câu hỏi thường gặp

8.1. Ngủ lúc mấy giờ để tăng chiều cao?

Thời điểm vàng để đi ngủ là từ 9 giờ tối đến 10 giờ tối.

  • GH được giải phóng mạnh nhất từ 11 giờ đêm đến 2 giờ sáng.
  • Vì phải mất khoảng 1-2 giờ để đạt được giai đoạn ngủ sâu (NREM 3), việc đi ngủ sớm sẽ đảm bảo bạn đạt đỉnh sản xuất GH trong khung giờ sinh học này.
Tư thế nằm ngủ tăng chiều cao
Tư thế nằm ngủ tăng chiều cao

8.2. Ngủ trưa có tăng chiều cao không?

Ngủ trưa không đóng vai trò chính trong việc tăng chiều cao, nhưng nó hỗ trợ gián tiếp.

  • Giấc ngủ trưa ngắn (20-30 phút) giúp phục hồi năng lượng và sự tỉnh táo.
  • Tuy nhiên, GH chủ yếu được tiết ra trong giai đoạn ngủ sâu dài vào ban đêm. Ngủ trưa quá dài (hơn 1 tiếng) có thể làm gián đoạn giấc ngủ sâu đêm, phản tác dụng.

Kết luận:

Tư thế nằm ngủ tăng chiều cao là một chiến lược hiệu quả và tự nhiên, tập trung vào việc tối đa hóa sản xuất Hormone Tăng trưởng trong giấc ngủ sâu và hỗ trợ giải nén cột sống. Ưu tiên tư thế nằm ngửa hoặc nằm nghiêng với gối đệm hông/đầu gối là chìa khóa. Kết hợp tư thế ngủ đúng với thói quen sinh hoạt khoa học và dinh dưỡng hợp lý sẽ giúp bạn đạt được tiềm năng chiều cao tối đa của mình.

Đừng quên theo dõi Nệm Tốt Blog để cập nhật kiến thức mới nhất về nệm và sức khoẻ giấc ngủ nhé!

Chu kỳ giấc ngủ là gì? Chu kỳ của giấc ngủ diễn ra như thế nào?

Mỗi chu kỳ giấc ngủ là một quá trình sinh học kỳ diệu kéo dài trung bình 90 phút, lặp lại liên tục từ 4 đến 6 lần trong một đêm. Đây là quá trình cơ thể và bộ não thực hiện các chức năng phục hồi chuyên biệt. Bài viết chuyên sâu này sẽ đưa bạn đi sâu vào từng giai đoạn của chu kỳ, giải mã sự luân phiên NREM và REM và mẹo cải thiện sức khoẻ giấc ngủ. Cùng Nệm Tốt tìm hiểu nhé!

1. Giấc ngủ là sự luân phiên kỳ diệu giữa NREM và REM

Giấc ngủ không phải là trạng thái đơn lẻ mà là một sự luân phiên nhịp nhàng giữa hai trạng thái chính: Giấc ngủ NREM (Non-Rapid Eye Movement)Giấc ngủ REM (Rapid Eye Movement).

Người trưởng thành sẽ luân phiên giữa hai trạng thái này từ 4 – 6 lần trong 1 đêm, với mỗi chu kỳ kéo dài trung bình khoảng 90 phút (dao động trong khoảng 70 – 110 phút). Tuy nhiên, giấc ngủ sâu (Giai đoạn 3 và 4 của NREM) chỉ chiếm ưu thế trong 2 chu kỳ ngủ đầu tiên và ít xuất hiện hơn trong các chu kỳ sau.

Chính vì vậy, sau hai chu kỳ ngủ đầu tiên, bạn có thể thấy mình không còn ngủ sâu được nữa mà phần lớn thời gian chỉ là sự luân phiên giữa các giai đoạn ngủ nông và REM.

chu kỳ giấc ngủ
chu kỳ giấc ngủ

2. Các chu kỳ giấc ngủ

Trong một chu kỳ giấc ngủ điển hình, cơ thể sẽ đi từ Giấc ngủ NREM (giai đoạn 1, 2, 3) đến Giấc ngủ REM.

2.1. Giấc ngủ NREM – Phục Hồi Thể Chất (Chiếm 75% Tổng Thời Gian)

Giấc ngủ NREM bao gồm ba giai đoạn chính, được gọi là giấc ngủ sóng chậm hoặc giấc ngủ không mơ.

A. Giai đoạn 1: Ngủ nông – Chuyển tiếp (Chiếm ~5%)

  • Đây là giai đoạn chuyển tiếp giữa thức và ngủ. Cơ thể bắt đầu thư giãn hoàn toàn.
  • Hoạt động: Hoạt động sóng alpha và theta bắt đầu xuất hiện, nhịp tim và hơi thở chậm lại.
  • Đặc điểm: Giai đoạn này chỉ kéo dài vài phút, là giai đoạn dễ bị đánh thức nhất.

B. Giai đoạn 2: Ngủ thực thụ – Chuẩn bị sâu (Chiếm ~45%)

  • Cơ thể chuẩn bị đi vào giấc ngủ sâu. Nhiệt độ cơ thể giảm, các cơ thư giãn tối đa.
  • Hoạt động: Não bộ tạo ra các cấu trúc sóng đặc trưng để bảo vệ giấc ngủ khỏi các kích thích bên ngoài.
  • Tầm quan trọng: Giai đoạn này chiếm gần một nửa tổng thời gian ngủ. Quá trình xử lý cảm giác bắt đầu giảm mạnh.
chu kỳ giấc ngủ
chu kỳ giấc ngủ

C. Giai đoạn 3: Ngủ sâu – Phục hồi thể chất (Chiếm ~12% – 13%)

  • Đây là giai đoạn phục hồi quan trọng nhất về thể chất.
  • Hoạt động: Sóng não Delta (sóng chậm) chiếm ưu thế. Cơ thể thực hiện quá trình sửa chữa mô, tái tạo tế bào, và giải phóng đến 95% hormone tăng trưởng cần thiết cho việc sửa chữa và phát triển cơ bắp, miễn dịch.
  • Tầm quan trọng: Đánh thức ở giai đoạn này gây ra quán tính ngủ tạm thời, gây ra trạng thái uể oải, lơ mơ, mất phương hướng tạm thời, do não và cơ thể đang trong quá trình chuyển đổi từ trạng thái ngủ sang tỉnh táo.

2.2. Giấc ngủ REM (Rapid Eye Movement) – Phục hồi trí não (Chiếm 25% Tổng thời gian)

  • Giai đoạn này thường xuất hiện khoảng 90 phút sau khi ngủ.
  • Hoạt động: Não bộ hoạt động mạnh gần như lúc thức (chiếm ~13% – 14% tổng thời gian). Mắt di chuyển nhanh chóng dưới mí mắt. Cơ bắp bị tê liệt tạm thời (Atonia), ngăn cơ thể thực hiện hành động trong mơ.
  • Tầm quan trọng: Giai đoạn này giúp củng cố trí nhớ dài hạn (Memory Consolidation), xử lý và điều chỉnh cảm xúc. Các rối loạn liên quan đến giấc ngủ (như mộng du, nói mê) là những hiện tượng bất thường xảy ra bất chợt khi ngủ hoặc xảy ra ở giữa giấc thức và ngủ, thường xuất hiện ở Giai đoạn 3 và 4 hoặc REM.
chu kỳ giấc ngủ
chu kỳ giấc ngủ

2.3. Sự phân bố chu kỳ giấc ngủ theo độ tuổi

Tỷ lệ phân bổ các giai đoạn trong các chu kỳ của giấc ngủ thay đổi đáng kể theo tuổi tác:

Giai ĐoạnTrẻ sơ sinhNgười trưởng thànhGhi Chú
REM> 50%~25%Ở trẻ sơ sinh, giấc ngủ REM diễn ra nhiều hơn 50% và điện não chuyển trực tiếp từ giai đoạn thức.
NREM Giai đoạn 1~5%
NREM Giai đoạn 2~45%
NREM Giai đoạn 3 (Sâu)~12%
NREM Giai đoạn 4 (Sâu)~13%

(Lưu ý: Phụ nữ đang mang thai cần ngủ nhiều hơn vài tiếng so với bình thường trong 3 tháng đầu thai kỳ để hỗ trợ cơ thể.)

chu kỳ giấc ngủ
chu kỳ giấc ngủ

3. Tại sao giấc ngủ cần đủ chu kỳ?

Tại sao cần ngủ đủ chu kỳ là một câu hỏi then chốt liên quan đến khả năng phục hồi của cơ thể và trí não.

  • Phục hồi thể chất trọn vẹn (NREM 3): Nếu bạn bị đánh thức sớm, cơ thể không có đủ thời gian để giải phóng hormone tăng trưởng, dẫn đến quá trình sửa chữa cơ bắp, tế bào bị gián đoạn, gây mệt mỏi vật lý.
  • Củng cố trí nhớ hiệu quả (REM): Các nghiên cứu khoa học cho thấy giấc ngủ REM đóng vai trò như một thư viện, nơi não bộ sắp xếp và lưu trữ thông tin học được trong ngày. Thiếu REM làm giảm khả năng học tập, tập trung và xử lý cảm xúc.
  • Tránh quán tính ngủ: Bị đánh thức tại thời điểm kết thúc chu kỳ (ngủ nông N1/N2) giúp giảm thiểu cảm giác choáng váng, uể oải. Hoàn thành 5-6 chu kỳ sẽ đưa bạn đến giai đoạn ngủ nông hoặc thức dậy một cách tự nhiên và tỉnh táo hơn.
chu kỳ giấc ngủ
chu kỳ giấc ngủ

4. Thời gian ngủ bao nhiêu là đủ?

Thời gian ngủ bao nhiêu là đủ không chỉ là một con số cố định mà phụ thuộc vào tuổi và nhu cầu cá nhân. Tuy nhiên, khuyến nghị của Quỹ Giấc ngủ Quốc gia (NSF) là một hướng dẫn khoa học chuẩn:

Độ TuổiKhuyến Nghị ChínhKhoảng Giờ Ngủ Tối Ưu
Trẻ sơ sinh (0–3 tháng)14–17 giờ11–19 giờ
Trẻ em (6–13 tuổi)9–11 giờ7–12 giờ
Vị thành niên (14–17 tuổi)8–10 giờ7–11 giờ
Người trưởng thành (18–64 tuổi)7–9 giờ6–11 giờ
Người lớn tuổi (>65 tuổi)7–8 giờ5–9 giờ

Lưu ý: Để tối ưu hóa giấc ngủ 7-9 giờ, bạn nên nhắm đến 5 hoặc 6 chu kỳ 90 phút trọn vẹn.

chu kỳ giấc ngủ
chu kỳ giấc ngủ

5. Top 5 mẹo vàng cải thiện chu kỳ và chất lượng giấc ngủ

Để bảo vệ sự luân phiên và chất lượng của chu kỳ giấc ngủ, hãy áp dụng các nguyên tắc vệ sinh giấc ngủ sau:

  • Nhất quán về lịch trình: Đi ngủ và thức dậy vào cùng một thời điểm mỗi ngày, kể cả cuối tuần, để củng cố nhịp sinh học tự nhiên.
  • Hạn chế ánh sáng xanh: Tránh màn hình điện tử (TV, điện thoại) ít nhất 60 phút trước khi ngủ để không ức chế Melatonin.
  • Tránh chất kích thích: Không dùng caffeine, nicotine và rượu gần giờ ngủ vì chúng gây phân mảnh giấc ngủ REM và ngủ sâu.
  • Tối ưu môi trường: Đảm bảo phòng ngủ tối, yên tĩnh và mát mẻ (khoảng 18-22 độ C). Đồng thời, hãy đầu tư vào nệm và gối hỗ trợ tốt cho tư thế ngủ.
  • Kiểm soát stress: Thực hành các hoạt động thư giãn như thiền định, đọc sách để giảm thiểu lo âu, yếu tố phá vỡ sự chuyển tiếp nhịp nhàng giữa các giai đoạn ngủ.
chu kỳ giấc ngủ
chu kỳ giấc ngủ

6. Kết Luận

Chu kỳ giấc ngủ là nền tảng của sức khỏe. Hiểu rõ sự luân phiên giữa NREM (phục hồi thể chất) và REM (phục hồi trí não) giúp bạn nhận ra rằng chất lượng quan trọng hơn số lượng. Bằng cách áp dụng cách tính giờ ngủ khoa học và tạo thói quen ngủ lành mạnh, bạn sẽ tối ưu hóa được từng chu kỳ 90 phút và đánh thức cơ thể trong trạng thái tỉnh táo nhất.

Đừng quên theo dõi Nệm Tốt Blog để cập nhật kiến thức mới nhất về nệm và sức khoẻ giấc ngủ nhé!

4 Cách nằm ngủ khi mang thai tối ưu giấc ngủ cho mẹ bầu

Cách nằm ngủ khi mang thai là một trong những chủ đề được tìm kiếm nhiều nhất bởi các mẹ bầu.

Giấc ngủ đóng vai trò vô cùng quan trọng trong suốt thai kỳ, nhưng thách thức lại gia tăng theo từng giai đoạn. Từ chứng nghén ngủ khi mang thai 3 tháng đầu đến tình trạng mất ngủ khi mang thai do bụng bầu lớn dần, việc tìm kiếm tư thế thoải mái và an toàn là ưu tiên hàng đầu.

Bài viết này sẽ cung cấp hướng dẫn chi tiết về tư thế nằm ngủ khi mang thai 3 tháng đầu và các tháng tiếp theo, giúp mẹ bầu vượt qua các trở ngại về giấc ngủ, đảm bảo sức khỏe cho cả mẹ và thai nhi. Cùng Nệm Tốt tìm hiểu nhé!

1. Cách nằm ngủ khi mang thai 3 tháng đầu

3 tháng đầu thai kỳ là giai đoạn cơ thể mẹ bầu trải qua những thay đổi nội tiết tố mạnh mẽ (tăng Progesterone) dẫn đến tình trạng nghén ngủ khi mang thai (cảm giác buồn ngủ liên tục, mệt mỏi). May mắn thay, đây là giai đoạn dễ dàng nhất để chọn tư thế ngủ.

1.1. Tư thế nằm nghiêng lý tưởng

Ngay cả trong 3 tháng đầu, việc làm quen với tư thế nằm nghiêng là rất quan trọng để chuẩn bị cho các tam cá nguyệt sau.

  • Tư thế: Nằm nghiêng sang bên phải hoặc bên trái.
  • Lợi ích: Không tạo áp lực lên tử cung đang phát triển, giúp mẹ bầu thư giãn, giảm cảm giác nghén, buồn nôn hiệu quả.
Cách nằm ngủ khi mang thai
Cách nằm ngủ khi mang thai

1.2. Tư thế nằm sấp cần tránh

Dù tử cung chưa lớn, nhưng một số bác sĩ khuyến nghị nên bắt đầu giảm nằm sấp ngay từ giai đoạn này đặc biệt đối với mẹ bầu có thói quen nằm sấp. Nằm sấp có thể gây khó chịu ở vùng ngực nhạy cảm và khó duy trì khi bụng bắt đầu nhô lên.

Cách nằm ngủ khi mang thai
Cách nằm ngủ khi mang thai

2. Cách nằm ngủ khi mang thai tam cá nguyệt thứ hai và thứ ba

Từ khoảng tháng thứ 4 trở đi, tử cung lớn nhanh chóng, việc nằm ngửa hoặc nằm sấp có thể gây nguy hiểm. Tư thế nằm nghiêng bên trái trở thành tư thế vàng trong thai kỳ.

2.1. Tại sao nằm nghiêng bên trái là tối ưu?

Nằm nghiêng bên trái mang lại lợi ích tuần hoàn tối đa cho cả mẹ và thai nhi:

  • Tuần hoàn máu hoàn hảo: Giúp giải phóng áp lực lên Tĩnh mạch chủ dưới. Đây là tĩnh mạch lớn mang máu đã khử oxy từ nửa dưới cơ thể về tim. Tĩnh mạch nằm ở phía bên phải cột sống, do đó nếu nằm nghiêng trái sẽ không gây áp lực lớn cho hệ tuần hoàn.
  • Tăng cường lưu lượng máu: Khi tĩnh mạch không bị chèn ép, máu lưu thông hiệu quả hơn đến tử cung, nhau thai và thận. Điều này giúp tối ưu hóa việc cung cấp oxy và chất dinh dưỡng cho thai nhi.
  • Giảm phù nề: Hỗ trợ thận hoạt động tốt hơn, giúp loại bỏ chất lỏng và chất thải dư thừa, giảm sưng phù ở chân và mắt cá chân (một vấn đề phổ biến gây mất ngủ khi mang thai).
Cách nằm ngủ khi mang thai
Cách nằm ngủ khi mang thai

2.2. Rủi ro của tư thế nằm ngửa

Nằm ngửa trong giai đoạn này (đặc biệt là sau tháng thứ 5) sẽ khiến trọng lượng của tử cung và thai nhi chèn ép trực tiếp lên Tĩnh mạch chủ dưới và cột sống:

  • Giảm lưu lượng máu: Có thể làm giảm lượng máu và oxy đến thai nhi.
  • Huyết áp thấp: Gây chóng mặt, buồn nôn hoặc khó thở cho mẹ bầu.
  • Đau lưng: Tăng áp lực lên cột sống, làm trầm trọng thêm chứng đau lưng dưới.
Cách nằm ngủ khi mang thai
Cách nằm ngủ khi mang thai

3. Top 3 giải pháp khắc phục mất ngủ khi mang thai

Dù đã chọn tư thế nghiêng bên trái, nhiều mẹ bầu vẫn phải đối mặt với mất ngủ khi mang thai do nhiều yếu tố như ợ nóng, chuột rút, hoặc cần đi tiểu thường xuyên.

3.1. Sử dụng gối bà bầu chuyên dụng

Gối bà bầu là công cụ thiết yếu để duy trì tư thế nằm nghiêng trái và giảm áp lực lên các điểm tì đè:

  • Nâng đỡ bụng: Đặt gối dưới bụng để nâng đỡ trọng lượng thai nhi, giảm căng thẳng cơ bụng.
  • Ổn định hông và lưng: Đặt một chiếc gối dài giữa hai đầu gối và mắt cá chân. Điều này giúp giữ cho hông, xương chậu và cột sống thẳng hàng, giảm áp lực lên khớp háng.
  • Giảm đau lưng dưới: Gối chữ U hoặc chữ C hỗ trợ lưng và bụng cùng lúc.
Cách nằm ngủ khi mang thai
Cách nằm ngủ khi mang thai

3.2. Giảm chứng ợ nóng

Ợ nóng thường tăng lên vào ban đêm, gây mất ngủ khi mang thai.

  • Kê đầu giường: Sử dụng thêm một chiếc gối hoặc gối nêm để nâng cao phần thân trên khoảng 10-15 cm. Trọng lực giúp giữ axit dạ dày ở lại đúng vị trí.
  • Thói quen ăn uống: Tránh ăn bữa tối quá no hoặc ăn đồ cay, chua ít nhất 2-3 giờ trước khi ngủ.

3.3. Giải quyết chứng chuột rút ban đêm

Chuột rút ở chân, thường xảy ra vào ban đêm, có thể gián đoạn giấc ngủ:

  • Bổ sung: Đảm bảo cung cấp đủ Magie, CanxiKali (nên tham khảo ý kiến bác sĩ).
  • Kéo giãn cơ: Thực hiện các động tác kéo giãn bắp chân nhẹ nhàng trước khi đi ngủ.
  • Mát-xa: Mát-xa nhẹ nhàng vùng bắp chân để kích thích lưu thông máu.
Cách nằm ngủ khi mang thai
Cách nằm ngủ khi mang thai

4. Thiết lập thói quen ngủ cho mẹ bầu

Để đối phó với chứng mất ngủ khi mang thai và tận dụng tối đa thời gian ngủ ngắn, mẹ bầu cần thiết lập thói quen ngủ khoa học:

  • Lịch trình ngủ cố định: Đi ngủ và thức dậy vào cùng một thời điểm mỗi ngày, kể cả cuối tuần, để điều chỉnh đồng hồ sinh học.
  • Hạn chế chất lỏng: Giảm uống nước sau 7 giờ tối để giảm thiểu số lần phải thức dậy đi vệ sinh ban đêm.
  • Tập thể dục nhẹ: Duy trì các bài tập nhẹ nhàng (yoga bầu, đi bộ) vào ban ngày để giảm căng thẳng và mệt mỏi thể chất, nhưng tránh tập luyện sát giờ ngủ.
  • Tạo môi trường thư giãn: Phòng ngủ nên tối, mát mẻ và yên tĩnh. Thực hành thiền định, nghe nhạc thư giãn hoặc đọc sách để giúp não bộ chuyển sang trạng thái nghỉ ngơi.
Cách nằm ngủ khi mang thai
Cách nằm ngủ khi mang thai

5. Kết luận

Việc lựa chọn cách nằm ngủ khi mang thai không chỉ là vấn đề thoải mái cá nhân mà còn là một yếu tố quan trọng trong việc hỗ trợ sức khỏe của thai nhi. Hãy ưu tiên làm quen với tư thế nằm nghiêng bên trái ngay từ 3 tháng đầu thai kỳ và duy trì nó bằng sự hỗ trợ của gối bà bầu trong những tháng sau. Bằng cách đó, mẹ bầu sẽ đảm bảo được chất lượng giấc ngủ cần thiết, giúp mẹ khỏe mạnh và thai nhi phát triển tối ưu nhất.

Đừng quên theo dõi Nệm Tốt Blog để cập nhật kiến thức mới nhất về nệm và sức khoẻ giấc ngủ nhé!

Cách giặt ruột gối sạch, nhanh và an toàn tại nhà

Ruột gối sau một thời gian sử dụng thường tích tụ mồ hôi, bụi, da chết và vi khuẩn. Điều này khiến gối ngả màu, có mùi và dễ gây dị ứng khi ngủ. Vì vậy, giặt đúng cách sẽ giúp ruột gối sạch sâu, mềm lâu và giữ độ bền theo thời gian. Dưới đây Nệm Tốt sẽ hướng dẫn bạn giặt ruột gối chi tiết cho từng chất liệu và cách xử lý các vết bẩn khó.

giặt ruột gối

1. Ruột gối có giặt được không?

Hầu hết ruột gối đều có thể giặt, nhưng tùy chất liệu mà cách giặt khác nhau. Ruột gối bằng bông, microfiber hoặc gòn nhân tạo thường giặt máy được. Trong khi đó ruột gối memory foam, cao su non hoặc gối định hình chỉ nên vệ sinh bề mặt.

Bạn nên đọc tem hướng dẫn trên ruột gối để xác định cách giặt phù hợp. Giặt đúng giúp gối bền hơn, không bị xẹp hoặc biến dạng sau vài lần sử dụng.

2. Cách giặt ruột gối theo từng chất liệu

2.1 Cách giặt ruột gối bông và microfiber

Giặt bằng tay

Ruột gối bông và microfiber khá dễ giặt, thấm nước nhanh và ít bị biến dạng. Bạn chỉ cần ngâm ruột gối trong nước ấm khoảng 30–40°C cùng bột giặt dịu nhẹ. Sau vài phút, dùng tay ấn nhẹ để nước thấm đều, tránh vò mạnh vì dễ làm vón bông. Sau khi giũ sạch bọt xà phòng, ép nhẹ ruột gối để loại bớt nước và phơi nơi thoáng gió. Khi gần khô, vỗ nhẹ để ruột gối tơi và giữ độ đàn hồi.

Giặt bằng máy

Bạn có thể giặt ruột gối bông bằng máy nếu muốn tiết kiệm thời gian. Hãy chọn chế độ giặt nhẹ và giặt cùng khăn tắm để cân lồng giặt. Dùng nước lạnh hoặc ấm nhẹ để hạn chế co sợi. Sau chu kỳ giặt, nên bật thêm một lần xả để loại hết xà phòng. Phơi gối ở nơi thoáng gió và đặt nằm ngang để bông không bị dồn về một phía.

Xử lý vết bẩn nặng

Các vết ố vàng, mồ hôi hoặc mùi khó chịu có thể được xử lý trước bằng baking soda hoặc giấm pha loãng. Thoa hỗn hợp lên vùng bẩn, để 10–15 phút rồi giặt như bình thường. Cách này giúp ruột gối sạch sâu hơn và hạn chế loang màu.

giặt ruột gối

2.2 Cách giặt ruột gối memory foam

Ruột gối memory foam không chịu được ngâm hoặc vò mạnh vì foam rất dễ hút nước và khó khô. Khi vệ sinh, hãy dùng khăn mềm thấm nước xà phòng loãng và lau nhẹ toàn bộ bề mặt. Với những vùng bẩn nặng, lau theo chuyển động tròn để tránh làm rách foam.

Sau đó dùng khăn khô ép để hút nước còn lại. Phơi ở nơi thoáng gió, tránh nắng trực tiếp vì nhiệt độ cao có thể làm foam lão hoá hoặc nứt. Foam chỉ được vệ sinh bề mặt, không giặt ngâm hay giặt máy.

giặt ruột gối

2.3 Cách giặt ruột gối cao su (latex)

Ruột gối cao su thiên nhiên hoặc cao su non có kết cấu đặc nên rất nhạy với nước nhiều và nhiệt độ cao. Bạn chỉ nên lau bề mặt bằng khăn ẩm và xà phòng loãng, sau đó lau lại bằng khăn sạch. Nếu vết bẩn khó, lau nhiều lần thay vì chà mạnh.

Phơi gối ở bóng râm, nơi khô thoáng. Tránh ánh nắng gắt vì có thể làm cao su ố vàng hoặc bị oxy hóa. Đây là cách hiệu quả giúp ruột gối cao su luôn sạch và bền.

giặt ruột gối

2.4 Cách giặt ruột gối lông vũ

Ruột gối lông vũ mềm, nhẹ và giữ ấm tốt nhưng dễ bị vón nếu xử lý sai. Khi giặt, hãy dùng nước lạnh pha xà phòng loãng và ngâm nhẹ 5–10 phút. Sau đó đảo nhẹ, không bóp mạnh. Xả sạch nhiều lần đến khi không còn bọt.

Ép gối nhẹ để loại bớt nước và sấy ở nhiệt độ thấp. Khi gần khô, cho vài quả bóng tennis sạch vào máy sấy để lông tơi đều. Nếu không có máy sấy, phơi gối ở nơi thoáng gió và phơi nhiều giờ để đảm bảo gối khô hoàn toàn.

giat ruot goi 8

2.5 Cách giặt ruột gối bông ép

Ruột gối bông ép có độ cứng nhất định và khá nặng khi thấm nước. Vì vậy, chỉ nên giặt tay. Chuẩn bị chậu nước ấm với một lượng nhỏ xà phòng, ngâm ruột gối rồi ấn nhẹ để nước thấm đều. Không được vò hoặc xoắn vì dễ gây gãy lõi bông.

Sau khi xả sạch, ép nước nhẹ bằng tay và phơi trên mặt phẳng để ruột gối không bị biến dạng. Tránh treo hoặc móc lên cao vì trọng lượng nước có thể làm gối méo về một phía.

giặt ruột gối

2.6 Cách vệ sinh ruột gối hạt (vỏ đậu, hạt xốp, hạt vải)

Các loại ruột gối bằng hạt không được giặt bằng nước. Bạn chỉ cần đổ hạt ra khay rồi hong gió hoặc phơi nắng nhẹ để khử mùi. Vỏ gối bên ngoài có thể giặt riêng. Nếu hạt xốp bị bám mùi lâu ngày, bạn có thể dùng baking soda đặt cùng hạt trong hộp kín vài giờ để hút mùi.

giặt ruột gối

3. Cách khử mùi và làm sạch sâu ruột gối

Dù giặt hay chỉ vệ sinh bề mặt, ruột gối vẫn có thể lưu lại mùi ẩm hoặc mùi mồ hôi. Bạn có thể rắc một lớp mỏng baking soda lên bề mặt, để 3–4 giờ rồi hút sạch bằng máy hút bụi. Đây là cách giúp trung hòa mùi và làm ruột gối khô thoáng hơn.
Với ruột gối lông vũ và bông, có thể vỗ nhẹ sau khi phơi để ruột tơi đều.

4. Cách phơi ruột gối nhanh khô, không ám mùi

Phơi ruột gối đúng cách là bước rất quan trọng. Hãy chọn nơi có nắng nhẹ hoặc gió mạnh, tránh phơi dưới nắng gắt vì dễ gây biến dạng hoặc hư chất liệu. Đặt ruột gối nằm ngang và thường xuyên trở mặt để nước thoát đều. Với gối dày hoặc gối lông vũ, có thể cần phơi lâu hơn để đảm bảo khô hoàn toàn.

5. Bao lâu nên giặt ruột gối một lần?

Bạn nên giặt ruột gối mỗi 2–3 tháng, hoặc sớm hơn nếu thời tiết ẩm hoặc người dùng dễ đổ mồ hôi. Ngoài ra, nên thay vỏ gối mỗi tuần để hạn chế vi khuẩn và mùi hôi thấm vào ruột. Ruột gối cũng nên thay mới sau 2–3 năm sử dụng để đảm bảo vệ sinh và khả năng nâng đỡ tốt.

6. Lưu ý giúp ruột gối bền và sạch lâu

  • Dùng vỏ gối chất lượng, thoáng khí.
  • Không để ruột gối tiếp xúc nước hoặc chất lỏng nếu không cần thiết.
  • Giặt đúng hướng dẫn của từng chất liệu.
  • Phơi thật khô trước khi sử dụng trở lại.
  • Không dùng chất tẩy mạnh hoặc nước nóng quá 50°C.

7. Lời kết

Giặt ruột gối đúng cách không chỉ giúp bạn giữ vệ sinh mà còn kéo dài tuổi thọ sản phẩm và cải thiện chất lượng giấc ngủ. Tùy từng chất liệu, bạn có thể chọn giặt tay, giặt máy hoặc chỉ vệ sinh bề mặt. Chỉ cần thực hiện đúng hướng dẫn, ruột gối sẽ luôn sạch, mềm và không ám mùi trong suốt quá trình sử dụng. Theo dõi Nệm Tốt Blog để cập nhật những kiến thức mới nhất về Nệm bạn nhé!

Cách giặt chăn trần bông tại nhà đúng chuẩn, nhanh khô và không vón cục

Việc giặt chăn trần bông đúng cách giúp chăn luôn mềm mại và bền lâu. Tuy nhiên nhiều người giặt bằng máy không đúng chế độ khiến chăn bị co, xẹp bông hoặc ám mùi ẩm. Một số khác giặt tay nhưng dùng nước quá nóng làm chăn nhanh hỏng.

Vì vậy, học cách giặt đúng là rất quan trọng. Giặt chuẩn giúp chăn mềm lâu, giữ độ thoáng và giảm nguy cơ mốc. Đồng thời giúp chăn khô nhanh hơn và không bị nặng mùi sau khi sử dụng. Bài viết này Nệm Tốt sẽ hướng dẫn bạn các bước rõ ràng, dễ thực hiện và an toàn cho mọi loại chăn trần bông.

giặt chăn trần bông

1. Chăn trần bông là gì? Có nên giặt thường xuyên không?

Chăn trần bông là loại chăn có lớp bông được ép và may dính vào vải. Chăn nhẹ, ấm và khá thoáng khí nên được dùng nhiều trong gia đình. Tuy nhiên chăn trần bông dễ bám bụi, hút mồ hôi và sinh mùi nếu không vệ sinh định kỳ.

Bạn nên giặt chăn trần bông từ 2–3 tháng một lần. Nếu nhà có trẻ nhỏ hoặc người đổ mồ hôi nhiều, tần suất có thể tăng lên. Việc giặt đúng cách giúp chăn mềm, bền và giữ được độ xốp của bông.

giặt chăn trần bông
giặt chăn trần bông

2. Chuẩn bị trước khi giặt chăn trần bông

Việc giặt chăn trần bông đúng cách bắt đầu từ việc chuẩn bị đầy đủ. Bạn cần chuẩn bị:

  • Xà phòng dịu nhẹ hoặc nước giặt trung tính
  • Máy giặt lồng ngang dung tích từ 9–12kg
  • Túi giặt nếu muốn hạn chế xoắn
  • Nước ấm khoảng 30°C
  • Vị trí phơi thoáng gió và đủ nắng

Việc chuẩn bị đúng giúp quá trình giặt chăn trần bông diễn ra an toàn. Chăn sạch đều và không bị rách hay vón bông khi khô.

3. Cách giặt chăn trần bông bằng máy giặt

3.1 Kiểm tra nhãn và phân loại

Trước khi giặt bạn nên kiểm tra ký hiệu giặt trên nhãn. Một số chăn trần bông rất dày và không hợp máy giặt. Nếu chăn quá to, bạn nên giặt tại tiệm hoặc giặt tay để tránh hỏng máy.

Phân loại chăn theo màu cũng rất quan trọng. Chăn màu dễ phai nên cần giặt riêng để tránh loang màu. Điều này giúp bạn giặt chăn trần bông an toàn và giữ màu lâu hơn.

3.2 Cho chăn vào máy đúng cách

Bạn nên cuộn chăn thành hình trụ. Sau đó đặt vào máy để tránh kẹt lồng giặt. Tuyệt đối không nhồi chăn quá chặt vì máy sẽ quay yếu và chăn không sạch.

Nên đặt theo chiều đứng để chăn dàn đều. Việc này giúp máy phân bổ lực tốt hơn. Khi giặt, bông trong chăn ít bị xoắn hoặc vón cục.

giặt chăn trần bông
giặt chăn trần bông

3.3 Chọn chế độ giặt phù hợp

Bạn nên dùng chế độ giặt mền hoặc giặt nhẹ. Tránh chế độ quay mạnh vì dễ làm xô sợi bông.

  • Nhiệt độ 30°C
  • Thời gian giặt 15–25 phút
  • Lượng nước đầy lồng
  • Giặt với nước giặt loãng

Nếu máy có chế độ giặt chăn, bạn nên dùng chế độ này để chăn sạch và bền lâu. Đây là cách giặt chăn trần bông an toàn nhất khi dùng máy.

giặt chăn trần bông

3.4 Vắt và làm khô chăn

Khi vắt bạn chỉ nên để máy quay nhẹ. Vắt mạnh sẽ khiến bông bị xẹp. Sau khi vắt xong, bạn hãy trải chăn lên dây phơi theo chiều ngang.

Phơi nơi có gió và nắng nhẹ. Không phơi dưới nắng gắt vì nhiệt cao có thể làm bông khô giòn. Nếu trời mưa bạn nên dùng quạt gió hoặc máy sấy chế độ thấp.

giặt chăn trần bông

4. Cách giặt chăn trần bông bằng tay

4.1 Chuẩn bị nước giặt

Giặt bằng tay thường sạch và êm hơn vì bạn có thể kiểm soát lực tốt hơn. Bạn nên pha nước giặt loãng trong thau lớn. Nước ấm nhẹ sẽ giúp tan bẩn nhanh.

Không dùng nước nóng vì bông dễ vón và chăn dễ co. Đây là nguyên tắc quan trọng khi giặt chăn trần bông thủ công.

giặt chăn trần bông

4.2 Ngâm chăn trong 10–15 phút

Bạn chỉ nên ngâm chăn trong thời gian ngắn. Ngâm quá lâu khiến xà phòng ngấm vào bông. Khi khô dễ xuất hiện mùi hôi.

Nếu chăn quá bẩn, bạn có thể chà nhẹ các điểm có vết. Tuy nhiên không được vò mạnh vì sẽ làm xô bông.

4.3 Xả sạch nhiều lần

Xả bằng nước sạch 3–4 lần để loại bỏ xà phòng hoàn toàn. Chăn trần bông rất dễ giữ lại bọt. Nên xả đến khi nước hoàn toàn trong.

Không vắt xoắn mạnh. Bạn chỉ cần ấn nhẹ để nước chảy ra, việc này sẽ giữ cho chăn mềm và bông không bị cứng khi phơi khô.

4.4 Phơi chăn đúng kỹ thuật

Phơi ngang và tránh gấp đôi khi ướt. Chăn nặng nên dễ bị kéo giãn. Bạn nên đặt trên sào lớn hoặc phơi trên ban công thoáng gió.

Nếu thời tiết ẩm, nên dùng máy sấy nhẹ hoặc quạt để hỗ trợ. Việc phơi đúng giúp chăn khô nhanh và không có mùi ẩm.

5. Xử lý các trường hợp đặc biệt khi giặt chăn trần bông

5.1 Chăn có mùi ẩm mốc lâu ngày

Bạn có thể dùng giấm pha loãng và thấm nhẹ lên vùng mốc. Sau đó giặt bình thường. Giấm giúp khử mùi và làm mềm vải.

Bạn cũng có thể rắc baking soda lên mặt chăn. Để 20 phút rồi giũ sạch trước khi giặt. Đây là mẹo khử mùi rất hiệu quả.

5.2 Chăn bị dính nước tiểu

Trường hợp này bạn cần xử lý nhanh để tránh mùi thấm sâu. Hãy thấm bớt bằng khăn giấy. Sau đó lau qua bằng dung dịch giấm hoặc oxy già.

Cuối cùng bạn giặt chăn trần bông như bình thường. Việc xử lý sớm giúp mùi không bám lâu.

5.3 Chăn bị vón bông

Nếu chăn bị vón một vài điểm, bạn có thể dùng tay bóp nhẹ. Trải chăn và vỗ đều để bông dàn lại.

Nếu bị vón nặng, nên mang ra tiệm giặt chuyên dụng. Các tiệm có máy sấy lớn giúp làm tơi bông tốt hơn.

giặt chăn trần bông

6. Mẹo giữ chăn trần bông sạch lâu và ít phải giặt

Giữ chăn sạch giúp bạn giảm tần suất vệ sinh:

  • Dùng vỏ bọc chăn để hạn chế mồ hôi
  • Phơi chăn định kỳ mỗi tháng
  • Không để chăn ẩm lâu trong phòng kín
  • Hạn chế ăn uống trên giường
  • Cho chăn tiếp xúc gió tự nhiên thường xuyên

Những mẹo này giúp chăn của bạn luôn thơm, mềm và dễ giặt hơn.

7. Lời kết

Giặt đúng cách giúp chăn bền đẹp và giữ được độ ấm tự nhiên. Dù giặt bằng máy hay giặt tay, bạn chỉ cần chú ý vài nguyên tắc nhỏ. Nhờ đó chăn sạch đều, nhanh khô và không vón cục. Việc giặt chăn trần bông đúng kỹ thuật còn giúp kéo dài tuổi thọ cho chăn, đảm bảo giấc ngủ luôn thoải mái và an toàn. Theo dõi Nệm Tốt Blog để cập nhật những tin tức mới nhất về Nệm bạn nhé!

Cách Tính Giờ Ngủ Khoa Học: Bí Quyết Để Luôn Tỉnh Táo

Cách tính giờ ngủ khoa học là giải pháp vừa tính toán số giờ nằm trên giường, vừa tính toán thời điểm thức dậy trùng khớp với các giai đoạn ngủ nông nhất của bộ não. Áp dụng cách tính giờ ngủ để tỉnh táo này sẽ giúp bạn khởi động ngày mới tràn đầy năng lượng, cải thiện hiệu suất làm việc và chất lượng cuộc sống tổng thể. Bài viết này sẽ giải mã khoa học đằng sau các chu kỳ giấc ngủ và hướng dẫn bạn cách tính giờ ngủ chính xác để luôn tỉnh táo khi thức dậy. Cùng Nệm Tốt tìm hiểu nhé!

1. Tại sao chu kỳ ngủ lại quan trọng?

Giấc ngủ của chúng ta không phải là một trạng thái tĩnh. Nó là một quá trình năng động diễn ra theo các chu kỳ giấc ngủ kéo dài khoảng 90 phút mỗi chu kỳ. Một chu kỳ ngủ hoàn chỉnh bao gồm bốn giai đoạn chính:

  1. NREM Giai đoạn 1 & 2 (Ngủ Nông): Cơ thể bắt đầu thư giãn, nhịp tim và nhiệt độ giảm. Đây là giai đoạn dễ bị đánh thức nhất.
  2. NREM Giai đoạn 3 (Ngủ Sâu): Cơ thể thực hiện quá trình phục hồi thể chất, sửa chữa mô, và giải phóng hormone tăng trưởng. Đánh thức trong giai đoạn này là nguyên nhân chính gây ra cảm giác choáng váng, mệt mỏi.
  3. REM (Ngủ Mơ): Não bộ hoạt động tích cực, xử lý thông tin, học hỏi và củng cố trí nhớ. Giấc mơ thường xảy ra ở giai đoạn này.

Mấu chốt: Để cảm thấy tỉnh táo, bạn cần thức dậy vào giai đoạn NREM 1 hoặc 2 (Ngủ Nông), ngay khi một chu kỳ 90 phút vừa kết thúc.

cách tính giờ ngủ
cách tính giờ ngủ

2. Cách tính giờ ngủ khoa học theo chu kỳ 90 phút

Nguyên tắc cốt lõi của cách tính giờ ngủ khoa học là đảm bảo bạn hoàn thành trọn vẹn số lượng chu kỳ ngủ tối ưu (thường là 5 hoặc 6 chu kỳ).

2.1. Công thức tính giờ ngủ chuẩn

Để tính giờ ngủ, bạn cần tính ngược từ thời điểm muốn thức dậy, sau đó trừ đi thời gian ngủ tối ưu (là bội số của 90 phút).

Giờ ngủ = Giờ thức dậy – (Số chu kỳ x 90 phút) – 15 phút

Giải thích: Bạn cần trừ thêm 15 phút cho thời gian cần thiết để đi vào giấc ngủ. Bạn có thể điều chỉnh tăng giảm khoảng thời gian này cho phù hợp theo cá nhân.

cách tính giờ ngủ
cách tính giờ ngủ

2.2. Số chu kỳ lý tưởng cho người trưởng thành

Thông thường, người trưởng thành cần ngủ 7-9 giờ mỗi đêm. Điều này tương đương với:

  • 5 Chu Kỳ (7.5 giờ ngủ): Phù hợp với hầu hết mọi người.
  • 6 Chu Kỳ (9 giờ ngủ): Lý tưởng cho những người cần phục hồi nhiều hơn (vận động viên, người bị mất ngủ, người thiếu ngủ).
Số Chu KỳTổng Thời Gian Ngủ (Phút)Tổng Thời Gian Ngủ (Giờ)
4360 phút6 giờ
5450 phút7 giờ 30 phút
6540 phút9 giờ
cách tính giờ ngủ
cách tính giờ ngủ

2.3. Ví dụ áp dụng cách tính giờ ngủ để tính táo

Giả sử bạn cần phải thức dậy lúc 6:30 sáng để chuẩn bị đi làm:

Tính với 6 Chu Kỳ (9 tiếng):

  • 6:30 sáng – 9 giờ ngủ = 9:30 tối
  • 9:30 tối – 15 phút chuẩn bị ngủ = 9:15 tối (Giờ đi ngủ lý tưởng)

Tính với 5 Chu Kỳ (7.5 tiếng):

  • 6:30 sáng – 7 giờ 30 phút ngủ = 11:00 tối
  • 11:00 tối – 15 phút chuẩn bị ngủ = 10:45 tối (Giờ đi ngủ lý tưởng)

Bằng cách nhắm đến thời điểm 10:45 tối hoặc 9:15 tối, bạn sẽ hoàn thành trọn vẹn chu kỳ ngủ cuối cùng và tỉnh dậy trong giai đoạn ngủ nông, đảm bảo cảm giác tỉnh táo và sảng khoái.

cách tính giờ ngủ
cách tính giờ ngủ

3. Thời điểm đi ngủ lý tưởng khác

Nếu bạn muốn áp dụng cách tính giờ ngủ để tỉnh táo và muốn thức dậy lúc 7:00 sáng, dưới đây là các giờ đi ngủ tối ưu của bạn (đã trừ 15 phút chuẩn bị ngủ):

Giờ Thức DậySố Chu Kỳ Hoàn ThànhTổng Thời Gian NgủGiờ Đi Ngủ Lý TưởngCảm Giác Khi Thức Dậy
7:00 sáng69 giờ10:00 tốiRất Tỉnh Táo
7:00 sáng57 giờ 30 phút11:30 tốiTỉnh Táo Tối Ưu
7:00 sáng46 giờ1:00 sángTỉnh Táo (nếu không thiếu ngủ)
cách tính giờ ngủ
cách tính giờ ngủ

4. Top 4 yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng giấc ngủ

Cách tính giờ ngủ chỉ là một nửa của công thức. Để đạt được chất lượng giấc ngủ tối ưu và thực sự tỉnh táo, bạn cần chú ý đến các yếu tố về giấc ngủ sau:

4.1. Nhiệt độ phòng ngủ

Nhiệt độ phòng lý tưởng nên nằm trong khoảng 18-22 độ C. Nhiệt độ quá cao có thể làm gián đoạn giấc ngủ sâu và REM, khiến bạn khó hoàn thành trọn vẹn chu kỳ 90 phút.

cách tính giờ ngủ
cách tính giờ ngủ

4.2. Chất lượng nệm và gối

Sử dụng nệm và gối phù hợp với tư thế ngủđộ cứng lý tưởng là rất quan trọng. Nệm không phù hợp có thể gây đau nhức, buộc bạn phải trở mình thường xuyên và làm gián đoạn các chu kỳ ngủ sâu.

4.3. Hạn chế ánh sáng xanh

Ánh sáng xanh từ điện thoại, máy tính bảng ức chế sản xuất Melatonin – hormone gây ngủ. Tránh sử dụng thiết bị điện tử ít nhất 30-60 phút trước giờ đi ngủ đã tính toán.

cách tính giờ ngủ
cách tính giờ ngủ

4.4. Duy trì giờ giấc nhất quán

Ngay cả khi áp dụng cách tính giờ ngủ khoa học, việc thay đổi giờ ngủ và giờ thức dậy vào cuối tuần vẫn gây rối loạn đồng hồ sinh học. Hãy cố gắng duy trì giờ ngủ đều đặn, kể cả vào ngày nghỉ, để cơ thể thích nghi với chu kỳ 90 phút một cách tốt nhất.

5. Kết luận: Lựa chọn cách tính giờ ngủ phù hợp với bạn

Áp dụng cách tính giờ ngủ để tỉnh táo không phải là một quy tắc tuyệt đối, vì chu kỳ ngủ có thể thay đổi đôi chút tùy theo từng người. Tuy nhiên, nó là một công cụ mạnh mẽ giúp bạn tối ưu hóa thời gian ngủ và chất lượng phục hồi.

Bạn nên thử nghiệm với 5 chu kỳ (7.5 giờ ngủ) trước, sau đó điều chỉnh tăng lên 6 chu kỳ (9 giờ ngủ) nếu cảm thấy vẫn cần ngủ nhiều hơn. Chìa khóa là lắng nghe cơ thể và lựa chọn giờ đi ngủ phù hợp nhất để khi chuông báo thức reo, bạn đang ở giai đoạn ngủ nông và sẵn sàng cho một ngày làm việc hiệu quả.

Đừng quên theo dõi Nệm Tốt Blog để cập nhật kiến thức mới nhất về nệm và sức khoẻ giấc ngủ nhé!

Cách giặt đệm bông ép tại nhà: Hướng dẫn đầy đủ và an toàn nhất

Đệm bông ép sử dụng lâu ngày rất dễ bám bụi, giữ mồ hôi và tích tụ mùi ẩm khó chịu. Việc vệ sinh định kỳ không chỉ giúp đệm sạch thoáng hơn mà còn kéo dài tuổi thọ và cải thiện chất lượng giấc ngủ. Tuy nhiên, nhiều người vẫn băn khoăn không biết giặt đệm bông ép tại nhà có khó không và cần thực hiện thế nào để không làm hỏng kết cấu đệm.

Bài viết dưới đây Nệm Tốt sẽ hướng dẫn chi tiết cách giặt, cách xử lý vết bẩn và mẹo bảo quản đệm bông ép đúng chuẩn để bạn có thể yên tâm tự làm tại nhà.

giặt đệm bông ép

1. Giặt đệm bông ép có được không?

Câu trả lời là , nhưng không phải giặt bằng nước như quần áo. Ruột đệm bông ép được làm từ bông xơ ép nhiệt, nếu ngâm nước sẽ bị hút ẩm cực mạnh, lâu khô và rất dễ bị mốc. Do đó, cách vệ sinh đúng là:

  • Không ngâm cả ruột đệm vào nước
  • Chỉ vệ sinh bề mặt bằng phương pháp khô và làm sạch cục bộ
  • Áo đệm thì có thể tháo ra giặt bình thường

Hiểu đúng cách sẽ giúp bạn làm sạch mà không sợ đệm bị hỏng kết cấu, sụt lún hay có mùi ẩm kéo dài.

giặt đệm bông ép

2. Quy trình giặt đệm bông ép tại nhà:

Bước 1: Tháo và giặt áo bọc đệm

Áo đệm là phần bẩn nhanh nhất vì trực tiếp tiếp xúc với cơ thể. Bạn chỉ cần tháo áo và cho vào máy giặt chế độ nhẹ. Nếu áo đệm dày hoặc vải gấm, nên giặt tay để tránh bai sợi.

Khi phơi, chọn nơi thoáng gió, có nắng nhẹ để áo nhanh khô và giữ được độ mềm.

Bước 2: Hút bụi kỹ toàn bộ bề mặt đệm

Bước này giúp loại bỏ lớp bụi mịn, tóc, lông và các mảng bẩn li ti. Hút kỹ cả vùng viền và các nếp gấp để khi làm ẩm không bị loang vết bẩn.

Nếu không có máy hút bụi, bạn có thể dùng khăn ẩm vắt thật khô lau nhẹ nhưng vẫn nên ưu tiên hút bụi để sạch sâu hơn.

giặt đệm bông ép

Bước 3: Làm sạch các vết bẩn trên bề mặt đệm

Đây là bước quan trọng nhất. Với từng loại vết bẩn, bạn có thể xử lý như sau:

Vết mồ hôi, ố vàng

  • Pha nước ấm + xà phòng loãng
  • Thấm khăn mềm và lau nhẹ theo hình tròn
  • Tránh dùng quá nhiều nước

Vết nước ngọt, cà phê

  • Dùng khăn khô thấm càng nhanh càng tốt
  • Lau lại bằng dung dịch giấm pha loãng (giúp trung hòa màu và mùi)

Vết bẩn bám lâu ngày

  • Hòa baking soda + nước
  • Chấm lên vùng cần làm sạch
  • Lau lại bằng khăn ẩm khô

Trong mọi trường hợp, bạn không đổ trực tiếp bất kỳ dung dịch nào lên đệm vì nước sẽ ngấm sâu.

Bước 4: Khử mùi và hút ẩm đệm

Sau khi làm sạch vết bẩn, bạn có thể khử mùi bằng cách:

  • Rắc một lớp baking soda lên toàn bộ mặt đệm
  • Để 45–60 phút để baking soda hút mùi và độ ẩm
  • Hút sạch bằng máy hút bụi

Nếu đệm có mùi lâu ngày, bạn có thể để baking soda lâu hơn (2–3 giờ) để hiệu quả tối đa.

Bước 5: Làm khô và thông thoáng đệm

Đệm bông ép cực kỳ nhạy với ẩm. Sau khi vệ sinh, bạn nên:

  • Đặt đệm gần cửa sổ hoặc ban công để gió thổi qua
  • Tránh phơi nắng gắt vì có thể làm sợi bông giòn, giảm tuổi thọ
  • Nếu thời tiết ẩm, có thể mở quạt hoặc bật điều hòa chế độ khô để hỗ trợ

Chỉ sử dụng lại đệm khi hoàn toàn khô để tránh mùi ẩm và mốc.

3. Cách xử lý các tình huống đặc biệt

Trẻ tè lên đệm bông ép

Đây là sự cố rất phổ biến.

  1. Dùng khăn giấy thấm ướt càng nhanh càng tốt
  2. Lau lại bằng giấm pha loãng hoặc dung dịch baking soda
  3. Rắc thêm baking soda lên vùng ướt
  4. Để 2–3 giờ rồi hút bụi

Cách làm này giúp khử mùi và làm sạch mà không để lại ẩm sâu.

giặt đệm bông ép

==> Xem thêm chi tiết: Cách xử lý nệm bị đái dầm sạch và hết mùi hiệu quả tại nhà

Đệm bị ám mùi lâu ngày

  1. Phơi đệm ở nơi có nắng nhẹ 30–60 phút
  2. Rắc baking soda toàn mặt
  3. Xịt một lớp mỏng tinh dầu tự nhiên (nếu muốn)

Đệm có đốm mốc

Nếu mốc nhẹ:

  1. Lau bằng cồn 70 độ hoặc giấm pha loãng
  2. Phơi đệm nơi thoáng gió

Nếu mốc nặng, bạn nên gọi dịch vụ chuyên nghiệp để tránh mốc lan rộng vào sâu bên trong ruột đệm.

4. Mẹo giữ đệm bông ép luôn sạch và bền lâu

Một số thói quen nhỏ nhưng cực kỳ hiệu quả giúp bạn hạn chế phải vệ sinh quá nhiều:

  • Dùng ga chống thấm để bảo vệ ruột đệm
  • Phơi đệm 1–2 tháng/lần để “đổi gió” và diệt khuẩn tự nhiên
  • Giặt áo đệm mỗi 1–2 tháng
  • Tránh ăn uống trên đệm
  • Đặt đệm cách sàn để hạn chế hơi ẩm bốc lên
  • Nếu nhà có trẻ nhỏ, nên trải thêm tấm lót để tránh sự cố

Duy trì những thói quen này giúp đệm luôn sạch, thơm và có tuổi thọ cao hơn.

giặt đệm bông ép

5. Lời kết,

Giặt đệm bông ép tại nhà không hề khó nếu bạn hiểu đúng nguyên tắc: không dùng nhiều nước, làm sạch cục bộ và phơi thật khô. Thực hiện đúng quy trình sẽ giúp đệm sạch sẽ, thoáng khí, giảm mùi hôi và kéo dài thời gian sử dụng. Đây là cách chăm sóc đơn giản nhưng cực kỳ cần thiết để đảm bảo giấc ngủ lành mạnh cho cả gia đình. Theo dõi Nệm Tốt Blog để cập nhật những kiến thức mới nhất về Nệm bạn nhé!

Tư thế ngủ cho người suy giãn tĩnh mạch: Lời khuyên từ chuyên gia

Đối với người mắc bệnh suy giãn tĩnh mạch, giấc ngủ không chỉ đơn thuần là nghỉ ngơi, mà còn là cơ hội vàng để cải thiện tuần hoàn máu và giảm thiểu các triệu chứng. Bài viết này sẽ cung cấp hướng dẫn chi tiết về tư thế ngủ cho người suy giãn tĩnh mạch, tập trung vào kỹ thuật kê chân, lựa chọn nệm và các mẹo thư giãn buổi tối để bạn có thể có một giấc ngủ trọn vẹn và khỏe mạnh hơn. Cùng Nệm Tốt tìm hiểu nhé!

1. Nguyên tắc cốt lõi: Nâng cao chân khi ngủ

Nguyên tắc cơ bản và quan trọng nhất trong việc cải thiện tình trạng suy giãn tĩnh mạch khi ngủ chính là nâng cao chân.

1.1. Tại Sao Cần Nâng Cao Chân?

Trong khi chúng ta đứng hoặc ngồi, trọng lực kéo máu xuống chân, gây áp lực lớn lên các tĩnh mạch đã bị suy yếu. Khi bạn nằm và nâng chân lên, bạn đang sử dụng chính trọng lực để hỗ trợ máu chảy ngược về tim.

  • Giảm áp lực: Giúp giảm áp lực tích tụ trong tĩnh mạch, làm giảm căng thẳng thành mạch.
  • Cải thiện tuần hoàn: Hỗ trợ quá trình đưa máu tĩnh mạch đã khử oxy về tim.
  • Giảm sưng phù: Giúp dịch tích tụ (gây sưng phù) thoát khỏi mô chân, làm giảm cảm giác nặng nề và đau nhức vào buổi sáng.
Tư thế ngủ cho người suy giãn tĩnh mạch
Tư thế ngủ cho người suy giãn tĩnh mạch

1.2. Mức Độ Nâng Cao Lý Tưởng

Các chuyên gia y tế thường khuyến nghị nâng chân cao hơn mức tim khoảng 15 – 20 cm (tương đương 6 – 8 inch).

  • Nếu bạn nằm ngửa, điều này có nghĩa là chân của bạn nên tạo một góc khoảng 15 – 30 độ so với mặt phẳng nằm.
  • Việc nâng chân phải được thực hiện một cách đồng đều từ mắt cá chân đến đầu gối, không chỉ kê cao mắt cá chân. Kê cao quá mức (trên 30 độ) có thể gây căng thẳng vùng lưng dưới và khó ngủ.

2. Kỹ thuật và dụng cụ nâng chân hiệu quả

Không nên chỉ dùng gối nhỏ kê dưới mắt cá chân, vì điều này có thể tạo áp lực ngược lại và cản trở lưu thông máu ở vùng khoeo chân. Dưới đây là các kỹ thuật nâng chân đúng cách:

2.1. Sử Dụng Gối Chuyên Dụng

Đây là phương pháp được khuyến nghị nhiều nhất:

  • Đặc điểm: Gối hình nêm là loại gối dốc có hình tam giác dài, được thiết kế để nâng đỡ toàn bộ chiều dài từ mắt cá chân đến đầu gối và đùi dưới.
  • Lợi ích: Đảm bảo sự nâng đỡ đồng đều, không tạo điểm áp lực cục bộ, giữ cho cột sống được thẳng hàng hơn so với việc dùng nhiều gối thường.
  • Cách đặt: Đặt gối nêm dưới lớp ga giường hoặc trên mặt nệm, sau đó đặt chân lên sao cho đầu gối hơi cong tự nhiên.
Tư thế ngủ cho người suy giãn tĩnh mạch
Tư thế ngủ cho người suy giãn tĩnh mạch

=>> Tìm hiểu ngay: Gối sức khoẻ đa năng CZY_ECS

2.2. Nâng Đỡ Bằng Đệm Hoặc Dụng Cụ Thay Thế

Nếu không có gối nêm, bạn có thể áp dụng các cách sau, nhưng cần đảm bảo độ dốc và sự ổn định:

  • Dùng gối thường: Xếp chồng từ 3 đến 5 chiếc gối cỡ lớn và chắc chắn (hoặc chăn/mền gấp gọn) để tạo thành một mặt phẳng dốc, đặt dưới chân.
  • Kê đầu giường: Một số chuyên gia gợi ý nâng cao đầu giường (phần đặt chân) khoảng 10 – 15 cm bằng cách kê các khối gỗ hoặc gạch dưới chân giường. Tuy nhiên, cách này có thể ảnh hưởng đến người nằm cùng hoặc gây khó khăn khi ra vào giường.
Tư thế ngủ cho người suy giãn tĩnh mạch
Tư thế ngủ cho người suy giãn tĩnh mạch

3. Tư thế ngủ cho người suy giãn tĩnh mạch

Trong khi nằm ngửa là tư thế dễ dàng nhất để áp dụng nguyên tắc nâng chân, người suy giãn tĩnh mạch vẫn có thể thoải mái với các tư thế khác nếu đảm bảo lưu thông máu:

3.1. Tư thế nằm ngửa

  • Ưu điểm: Tốt nhất để nâng cao chân và duy trì sự thẳng hàng của cột sống. Toàn bộ cơ thể được thư giãn, hỗ trợ hiệu quả nhất việc máu về tim.
  • Lưu ý: Cần đảm bảo chân được nâng đỡ đồng đều bằng gối nêm hoặc vật dụng chắc chắn.
tư thế cho người suy giãn tĩnh mạch
Tư thế ngủ cho người suy giãn tĩnh mạch

3.2. Tư thế nằm nghiêng

  • Ưu điểm: Tư thế này giảm áp lực lên lưng và là tư thế thoải mái cho nhiều người.
  • Thực hiện:
    • Nằm nghiêng về bên trái: Việc nằm nghiêng sang trái có thể đặc biệt hữu ích, vì nó giúp giải phóng áp lực lên tĩnh mạch chủ dưới, tĩnh mạch lớn mang máu về tim, vốn nằm bên phải cơ thể.
    • Kê chân: Khi nằm nghiêng, bạn vẫn nên kê một chiếc gối giữa hai chân để giữ thẳng cột sống và tiếp tục sử dụng gối nêm để nâng cao cả hai chân so với tim.
Tư thế ngủ cho người suy giãn tĩnh mạch
Tư thế ngủ cho người suy giãn tĩnh mạch

3.3. Tư thế nằm sấp

Người bị suy giãn tĩnh mạch nên hạn chế nằm sấp. Tư thế này làm cột sống cong bất thường, có thể gây đau cổ và quan trọng hơn là gây áp lực trực tiếp lên khoeo chân và vùng bụng, cản trở nghiêm trọng quá trình lưu thông máu tĩnh mạch.

Tư thế ngủ cho người suy giãn tĩnh mạch
Tư thế ngủ cho người suy giãn tĩnh mạch

4. Lựa chọn nệm và môi trường ngủ hỗ trợ

Một chiếc nệm tốt và môi trường ngủ phù hợp sẽ tối đa hóa hiệu quả của tư thế ngủ cho người suy giãn tĩnh mạch:

4.1. Độ cứng của nệm phù hợp

  • Nệm quá mềm có thể khiến cơ thể lún sâu, gây cong cột sống và cản trở tư thế kê chân đúng.
  • Nệm quá cứng có thể gây áp lực lên các điểm tì đè.
  • Lựa chọn: Nệm có độ cứng trung bình đến hơi cứng là lý tưởng. Nệm cần cung cấp đủ độ nâng đỡ để giữ cột sống thẳng, nhưng đủ êm ái để không tạo áp lực lên hông và vai, đồng thời hỗ trợ việc giữ vững gối kê chân.

=>> Xem thêm: Độ cứng của nệm có thực sự quan trọng? Lời khuyên từ chuyên gia

Tư thế ngủ cho người suy giãn tĩnh mạch
Tư thế ngủ cho người suy giãn tĩnh mạch

4.2. Chất liệu nệm

  • Nệm Memory Foam: Cung cấp khả năng ôm sát và giảm áp lực tuyệt vời, giúp cơ thể thư giãn hoàn toàn. Tuy nhiên, cần chọn loại có khả năng thoáng khí tốt.
  • Nệm Cao Su Thiên Nhiên: Có độ đàn hồi cao và thoáng mát tự nhiên, giữ cho nhiệt độ cơ thể ổn định, tránh tình trạng nóng bức gây giãn mạch.

4.3. Nhiệt độ phòng ngủ

Nhiệt độ phòng ngủ nên mát mẻ (khoảng 18-22 độ C). Nhiệt độ quá cao có thể làm giãn mạch máu, khiến tình trạng sưng phù và nặng nề ở chân trở nên tồi tệ hơn.

Tư thế ngủ cho người suy giãn tĩnh mạch
Tư thế ngủ cho người suy giãn tĩnh mạch

5. Top 4 mẹo thư giãn buổi tối trước khi ngủ

Để tăng cường hiệu quả lưu thông máu, ngoài tuân thủ tư thế ngủ cho người suy giãn tĩnh mạch, hãy thực hiện một số hoạt động thư giãn trước khi lên giường:

  • Kê chân thư giãn sớm: Dành 15-20 phút buổi tối để nằm nghỉ và kê chân cao hơn tim. Điều này giúp giảm sưng phù tích tụ trong ngày.
  • Massage nhẹ nhàng: Massage chân từ mắt cá chân lên đùi bằng kem dưỡng hoặc tinh dầu, theo hướng về tim, giúp kích thích lưu thông máu.
  • Tắm nước ấm hoặc mát: Tránh tắm nước quá nóng ngay trước khi ngủ. Nước ấm vừa phải có thể thư giãn cơ bắp, nhưng sau đó, có thể xả nhanh nước mát lên chân để co mạch, giảm sưng.
  • Mặc quần áo rộng rãi: Tránh mặc đồ ngủ bó sát, đặc biệt là ở vùng hông, eo và chân, để không cản trở tuần hoàn máu trong đêm.
Tư thế ngủ cho người suy giãn tĩnh mạch
Tư thế ngủ cho người suy giãn tĩnh mạch

Kết luận:

Giấc ngủ là thời điểm cơ thể bạn tự chữa lành và phục hồi. Đối với người mắc bệnh suy giãn tĩnh mạch, việc áp dụng tư thế ngủ đúng cách với nguyên tắc nâng cao chân là một biện pháp hỗ trợ điều trị hiệu quả, không tốn kém và dễ thực hiện. Bằng cách đầu tư vào một chiếc gối nêm chuyên dụng, một chiếc nệm nâng đỡ tốt và tuân thủ các mẹo thư giãn, bạn sẽ giảm thiểu đáng kể các triệu chứng khó chịu, cải thiện tuần hoàn và tận hưởng một đêm ngon giấc trọn vẹn.

Đừng quên theo dõi Nệm Tốt để cập nhật kiến thức mới nhất về nệm nhé!

Tuyên bố từ chối trách nhiệm: Bài viết chỉ có mục đích cung cấp thông tin tham khảo, không được xem là lời khuyên y tế.

Độ cứng của nệm có thực sự quan trọng? Lời khuyên từ chuyên gia

Độ cứng của nệm không chỉ là cảm giác “mềm” hay “cứng” chủ quan khi bạn nằm xuống, mà là một thông số kỹ thuật quan trọng, thể hiện khả năng nâng đỡ cơ thể và duy trì sự thẳng hàng tự nhiên của cột sống. Một chiếc nệm quá cứng có thể gây đau vai, hông, trong khi một chiếc nệm quá mềm lại khiến cột sống võng xuống, dẫn đến đau lưng kinh niên. Hãy để Nệm Tốt hướng dẫn chi tiết giúp bạn tìm ra chỉ số độ cứng hoàn hảo cho riêng mình nhé!

1. Phân biệt giữa độ cứng và độ nâng đỡ

Trước hết, chúng ta cần làm rõ hai khái niệm thường bị nhầm lẫn:

1.1. Độ Cứng

Độ cứng là cảm giác bề mặt nệm khi bạn tác động lực lên nó. Nó thể hiện mức độ êm ái, mềm mại hay vững chắc của lớp tiện nghi trên cùng của nệm. Độ cứng là yếu tố chủ quan và liên quan đến sự thoải mái tức thời của người nằm.

Độ cứng của nệm
Độ cứng của nệm

1.2. Độ Nâng Đỡ

Độ nâng đỡ là khả năng của nệm trong việc giữ cho cột sống của bạn luôn thẳng hàng tự nhiên. Độ nâng đỡ là yếu tố khách quan, phụ thuộc vào chất lượng và mật độ của lớp nền của nệm.

Tóm lại: Một chiếc nệm cứng có thể cung cấp độ nâng đỡ tốt, nhưng một chiếc nệm mềm vẫn có thể cung cấp độ nâng đỡ tuyệt vời. Điều quan trọng là sự cân bằng giữa độ cứng và độ nâng đỡ cá nhân.

2. Thang đo độ cứng của nệm phổ biến

Độ cứng của nệm thường được đo lường theo một thang điểm chuẩn từ 1 đến 10, nơi 1 là mềm nhất và 10 là cứng nhất. Tuy nhiên, trong thực tế thị trường, phạm vi phổ biến và hữu ích nhất là từ 3 đến 8.

Chỉ SốPhân LoạiĐặc Điểm Cảm GiácPhù Hợp Với
1 – 2Rất Mềm (Very Soft)Cảm giác lún sâu hoàn toàn, ôm trọn cơ thể.Cực kỳ hiếm, thường chỉ có trong các lớp topper siêu mềm.
3 – 4Mềm (Soft)Lún sâu đáng kể. Giảm áp lực tối đa.Người nằm nghiêng, người có trọng lượng nhẹ (dưới 60kg).
5Vừa Phải (Medium)Cân bằng giữa lún sâu và nâng đỡ. Cảm giác êm ái vừa đủ.Đa số người dùng, người nằm nghiêng và nằm ngửa.
6Hơi Cứng (Medium Firm)Cảm giác vững chắc, ít lún sâu, vẫn giữ được độ êm nhẹ.Người nằm ngửa, cặp đôi, người có trọng lượng trung bình.
7 – 8Cứng (Firm)Bề mặt cứng, cảm giác vững chắc và hỗ trợ mạnh mẽ.Người nằm sấp, người có trọng lượng nặng (trên 90kg), người thích nằm cứng.
9 – 10Rất Cứng (Very Firm)Cứng như ván gỗ, không có độ lún.Hiếm gặp, thường là nệm y tế hoặc nệm bông ép truyền thống.
Độ cứng của nệm
Độ cứng của nệm

3. Chỉ số ILD – Chỉ số đo lường độ cứng của nệm

Trong ngành công nghiệp nệm foam, độ cứng còn được đo bằng một chỉ số khoa học và khách quan hơn gọi là ILD (Indentation Load Deflection).

  • Định nghĩa ILD: Là lực (tính bằng pound) cần thiết để làm lún một tấm foam dày 4 inch (khoảng 10cm) xuống 25% độ dày ban đầu.
  • Ý nghĩa: Chỉ số ILD càng cao, foam càng cứng.
Chỉ Số ILDĐộ Cứng Tương ỨngPhân Khúc
Dưới 15Rất MềmLớp tiện nghi siêu mềm (Topper)
15 – 20MềmLớp tiện nghi (Comfort Layer)
20 – 25Vừa PhảiLớp chuyển tiếp (Transition Layer)
25 – 30Hơi CứngLớp hỗ trợ (Support Layer)
Trên 30Rất CứngLớp nền (Base Core)

Lưu ý: Chỉ số ILD chỉ áp dụng cho chất liệu foam. Đối với nệm lò xo, độ cứng được quyết định bởi số lượng cuộn lò xo và đường kính dây thép (gauge).

4. Ảnh hưởng của độ cứng đến giấc ngủ

Lựa chọn độ cứng nệm sai có thể gây ra nhiều vấn đề sức khỏe. Độ cứng hoàn hảo phải đảm bảo cột sống thẳng, nhưng đồng thời giảm áp lực lên vai và hông.

4.1. Độ Cứng Phù Hợp Cho Từng Tư Thế Ngủ

Tư Thế NgủNhu Cầu Nâng Đỡ Cốt LõiĐộ Cứng Lý Tưởng (Thang 1-10)Mô Tả Lựa ChọnRủi Ro Khi Chọn Sai
Người nằm nghiêngNệm phải đủ mềm để vai và hông lún sâu, giúp cột sống giữ thẳng đường ngang.3 – 5/10 (Mềm đến Vừa Phải)Giảm áp lực tối đa, ôm sát đường cong cơ thể.Nệm quá cứng sẽ gây áp lực ngược lên vai và hông, dẫn đến đau khớp và tê bì.
Người nằm ngửaCần sự cân bằng. Nệm phải lấp đầy khoảng trống ở thắt lưng, duy trì đường cong tự nhiên của cột sống.5 – 7/10 (Vừa Phải đến Hơi Cứng)Đảm bảo hỗ trợ mạnh mẽ vùng lưng dưới và phân bổ trọng lượng đồng đều.Nệm quá mềm khiến cột sống võng xuống (hình chữ U), gây đau lưng dưới kinh niên.
Người nằm sấpCần độ cứng để giữ hông ngang bằng với vai, ngăn hông lún quá sâu và tránh cong vẹo cột sống.6 – 8/10 (Hơi Cứng đến Cứng)Bề mặt vững chắc, cung cấp sự hỗ trợ mạnh mẽ, không có độ lún lớn.Nệm quá mềm khiến hông lún sâu hơn vai, tạo góc cong bất thường, gây căng thẳng thắt lưng.

Đối với những người thường xuyên thay đổi tư thế ngủ, họ cần một chiếc nệm cân bằng, không quá mềm để tránh lún sâu khi chuyển sang nằm ngửa hoặc nằm sấp, nhưng cũng không quá cứng để không gây áp lực lên vai và hông khi nằm nghiêng. Độ cứng Vừa Phải (5 đến 6/10) được xem là lựa chọn tối ưu. Mức độ cứng này cung cấp sự hỗ trợ toàn diện, đàn hồi tốt và dễ dàng điều chỉnh theo mọi chuyển động của cơ thể suốt đêm, đảm bảo cột sống luôn thẳng hàng bất kể tư thế nào.

Độ cứng của nệm
Độ cứng của nệm

4.2. Ảnh Hưởng Của Trọng Lượng Cơ Thể

Trọng lượng cơ thể là một biến số cực kỳ quan trọng khi chọn độ cứng:

Trọng Lượng Cơ ThểChỉ Số Độ Cứng Khuyến Nghị (Thang 1-10)Lý Do Lựa ChọnYếu Tố Cần Quan Tâm Thêm
Nhẹ (Dưới 60kg)3 – 5/10 (Mềm đến Vừa Phải)Cần nệm mềm hơn để cơ thể có thể lún đủ sâu, kích hoạt các lớp tiện nghi và giảm áp lực hiệu quả. Nệm quá cứng sẽ gây khó chịu.Độ dày nệm không cần quá lớn. Ưu tiên lớp tiện nghi mềm mại.
Trung bình (60kg – 90kg)5 – 6/10 (Vừa Phải)Phù hợp với hầu hết các chỉ số tiêu chuẩn. Cần sự cân bằng giữa độ êm ái và nâng đỡ.Đa dạng lựa chọn về chất liệu, dễ tìm thấy nệm phù hợp.
Nặng (Trên 90kg)6 – 8/10 (Hơi Cứng đến Cứng)Cần nệm cứng hơn để tránh lún quá sâu (bottoming out), đảm bảo cột sống được nâng đỡ tối đa.Nên chọn nệm có mật độ foam cao hoặc dây lò xo dày để tăng độ bền và khả năng hỗ trợ.

Ngoài trọng lượng, chiều cao cũng ảnh hưởng đến cảm giác khi nằm trên nệm. Người cao hơn có trọng lượng phân bổ rộng hơn, do đó nệm có thể mang lại cảm giác cứng hơn so với người thấp hơn.

Độ cứng của nệm
Độ cứng của nệm

4.3. Ảnh hưởng giữa độ cứng của nệm và độ cao của gối

Một chiếc gối tốt phải phối hợp hoàn hảo với nệm để nâng đỡ cột sống và vùng cổ, giúp duy trì tư thế ngủ thoải mái. Độ cứng của nệm ảnh hưởng trực tiếp đến việc đầu và vai bạn lún sâu bao nhiêu, từ đó quyết định độ cao lý tưởng của gối.

Độ Cứng Nệm (Thang 10 Điểm)Gối Thấp (dưới 7,5 cm)Gối Trung Bình (7,5 – 12,5 cm)Gối Cao (trên 12,5 cm)
1 – 3 (Mềm – Rất Mềm)Rất phù hợpPhù hợpKhông phù hợp
4 – 6 (Trung Bình – Hơi Cứng)Phù hợpRất phù hợpTương đối phù hợp
7 – 10 (Cứng – Rất Cứng)Không phù hợpPhù hợpRất phù hợp

Giải thích mối tương quan:

  • Nệm Mềm (1-3): Người nằm sẽ lún sâu vào nệm, đặc biệt là vai. Do đó, cần một chiếc Gối Thấp (dưới 7,5 cm) để giữ đầu và cổ không bị đẩy lên quá cao so với cột sống.
  • Nệm Cứng (7-10): Người nằm ít bị lún vào nệm. Vai và đầu được nâng đỡ cao hơn. Vì vậy, cần một chiếc Gối Cao (trên 12,5 cm) hoặc trung bình để lấp đầy khoảng trống giữa đầu và nệm, đảm bảo cổ được nâng đỡ đầy đủ.
Độ cứng của nệm
Độ cứng của nệm

4.4. Sở Thích Của Người Nằm

Khi bạn ngủ chung giường với vợ/chồng hoặc con cái, việc lựa chọn nệm cần phải xem xét các yếu tố như tư thế ngủ, trọng lượng cơ thể và sở thích cá nhân của cả hai bên.

  • Trong nhiều trường hợp, một tấm nệm có độ cứng trung bình (4-6/ 10) là sự lựa chọn phù hợp nhất, nhằm cân bằng giữa sự thoải mái (yếu tố chủ quan) và hỗ trợ cần thiết (yếu tố khách quan).
  • Nếu có sự khác biệt quá lớn về trọng lượng hoặc sở thích, các giải pháp như nệm Hybrid (kết hợp) với độ cứng đa vùng hoặc sử dụng nệm đôi (chia hai nửa độ cứng) có thể là giải pháp tối ưu.
Độ cứng của nệm
Độ cứng của nệm

5. Hướng dẫn từng bước chọn độ cứng của nệm

Việc chọn độ cứng không phải là phỏng đoán, mà là một quy trình có hệ thống:

Bước 1: Xác định tư thế ngủ chủ đạo

Bạn là người ngủ nghiêng, ngủ ngửa hay ngủ sấp để lựa chọn đệm phù hợp. Nếu bạn thay đổi nhiều, hãy chọn độ cứng Vừa Phải (5-6/10) để có sự linh hoạt.

Bước 2: Đánh giá trọng lượng cơ thể

Xem xét nhóm trọng lượng của bạn và người nằm cùng để điều chỉnh chỉ số độ cứng của nệm theo khuyến nghị đã nhắc ở trên.

Độ cứng của nệm
Độ cứng của nệm

Bước 3: Xem xét các yếu tố khác

  • Sức khỏe cột sống: Nếu bạn đang đau lưng, nệm Vừa Phải đến Hơi Cứng (5.5 – 6.5/10) thường được các bác sĩ khuyến nghị vì nó cân bằng tốt nhất giữa giảm áp lực và nâng đỡ.
  • Loại chất liệu nệm:
    • Memory Foam: Cảm giác ôm sát, nhiệt độ cơ thể ảnh hưởng đến độ cứng.
    • Cao Su (Latex): Đàn hồi cao, độ nảy lớn hơn, ít lún sâu.
    • Lò Xo: Cảm giác mát mẻ và vững chắc hơn.
  • Cảm giác cá nhân: Độ cứng là chủ quan. Bạn có thể thích cảm giác mềm hơn hoặc cứng hơn so với khuyến nghị khoa học.

6. Top 3 lầm tưởng phổ biến về độ cứng

  • Lầm tưởng 1: Cứng là tốt cho lưng: Đây là quan niệm cũ. Nệm quá cứng không thể lấp đầy các khoảng trống tự nhiên ở thắt lưng, làm tăng áp lực lên cột sống. Nghiên cứu hiện đại cho thấy nệm Vừa Phải hoặc Hơi Cứng mang lại sự giảm đau tốt nhất.
  • Lầm tưởng 2: Độ cứng là vĩnh viễn: Độ cứng của nệm sẽ thay đổi theo thời gian. Nệm foam và lò xo sẽ mềm đi từ 15% – 25% sau vài năm sử dụng.
  • Lầm tưởng 3: Cảm giác lún sâu là nệm mềm: Nệm Memory Foam có thể lún sâu để ôm sát, nhưng lõi hỗ trợ bên dưới vẫn rất cứng, do đó, nó vẫn có thể là một chiếc nệm Hơi Cứng về mặt nâng đỡ.
Độ cứng của nệm
Độ cứng của nệm

Kết luận:

Việc lựa chọn độ cứng của nệm là một quyết định mang tính cá nhân cao, đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức khoa học về tư thế ngủ và cảm nhận chủ quan về sự thoải mái. Bạn hãy nhớ rằng, mục tiêu không phải là tìm chiếc nệm cứng nhất hay mềm nhất, mà là chiếc nệm có chỉ số độ cứng giúp duy trì sự thẳng hàng tự nhiên của cột sống, đồng thời giảm áp lực tối đa lên các điểm tì đè như vai và hông.

Đừng quên theo dõi Nệm Tốt Blog để cập nhật kiến thức mới nhất về nệm nhé!